secretary bird
Định nghĩa
Danh từ: - Chim thư ký: Một loài chim săn mồi lớn, chân dài, có nguồn gốc từ châu Phi. Tên gọi của nó bắt nguồn từ bộ lông trên đầu giống như những chiếc bút lông mà các thư ký thường cài sau tai. Loài chim này chủ yếu ăn các loài bò sát, đặc biệt là rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Chim thư ký được biết đến với đôi chân dài và ngoại hình nổi bật.)
- (Chim thư ký dùng đôi chân mạnh mẽ để giẫm chết rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "secretary bird in flight": chim thư ký khi bay, thường dùng để mô tả hành động săn mồi hoặc di cư.
- The secretary bird in flight is a majestic sight against the African sky. (Chim thư ký khi bay là một cảnh tượng hùng vĩ trên bầu trời châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary bird (không có biến thể phổ biến): Tên gọi này là một danh từ ghép cố định, không có dạng biến thể thông dụng.
- Secretarybird (viết liền): Một cách viết thay thế, ít phổ biến hơn.
- The secretarybird is a protected species in some African countries. (Chim thư ký là loài được bảo vệ ở một số quốc gia châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Sagittarius serpentarius: Tên khoa học của loài chim này, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
- Sagittarius serpentarius is the only species in its genus. (Sagittarius serpentarius là loài duy nhất trong chi của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stomp on (something): giẫm lên (thứ gì đó) – hành động đặc trưng của chim thư ký khi săn mồi.
- The secretary bird stomps on snakes to kill them. (Chim thư ký giẫm lên rắn để giết chúng.)
Thành ngữ liên quan
- As graceful as a secretary bird: duyên dáng như chim thư ký – dùng để khen ngợi ai đó có dáng đi uyển chuyển, tao nhã.
- She walked across the room as graceful as a secretary bird. (Cô ấy bước qua phòng duyên dáng như một chú chim thư ký.)